fly agaric
Định nghĩa
Danh từ: - Nấm ruồi: "fly agaric" là một loại nấm độc (hiếm khi gây tử vong) mọc trong rừng, có mũ màu đỏ tươi với các đốm trắng và phiến trắng. Đây là loại nấm thường xuất hiện trong văn hóa dân gian và truyện cổ tích nhờ hình dáng bắt mắt.
Ví dụ sử dụng
- (Nấm ruồi dễ dàng nhận ra nhờ mũ màu đỏ tươi với các đốm trắng.)
- (Trẻ em được cảnh báo không chạm vào nấm ruồi vì nó có độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to mistake a fly agaric for an edible mushroom": nhầm nấm ruồi với nấm ăn được.
- Many foragers mistake the fly agaric for an edible species, leading to poisoning. (Nhiều người hái nấm nhầm nấm ruồi với loại nấm ăn được, dẫn đến ngộ độc.)
"fly agaric in folklore": nấm ruồi trong văn hóa dân gian.
- The fly agaric appears in many European folktales as a magical mushroom. (Nấm ruồi xuất hiện trong nhiều câu chuyện dân gian châu Âu như một loại nấm thần kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
Amanita muscaria (danh từ khoa học): tên khoa học của nấm ruồi.
- Amanita muscaria is the scientific name for the fly agaric. (Amanita muscaria là tên khoa học của nấm ruồi.)
Toadstool (danh từ): nấm độc (thường dùng để chỉ các loại nấm độc nói chung, nhưng không đặc trưng cho nấm ruồi).
- Not all toadstools are as colorful as the fly agaric. (Không phải tất cả nấm độc đều có màu sắc bắt mắt như nấm ruồi.)
Từ đồng nghĩa
- Nấm độc mũ đỏ: cách gọi mô tả thay thế cho nấm ruồi.
- Nấm thần: cách gọi trong văn hóa dân gian, nhấn mạnh tính chất gây ảo giác của loại nấm này.
Các cụm từ liên quan
Fly agaric poisoning: ngộ độc nấm ruồi.
- Symptoms of fly agaric poisoning include nausea, hallucinations, and confusion. (Triệu chứng ngộ độc nấm ruồi bao gồm buồn nôn, ảo giác và lú lẫn.)
Fly agaric cap: mũ nấm ruồi.
- The fly agaric cap can grow up to 20 cm in diameter. (Mũ nấm ruồi có thể phát triển đường kính lên tới 20 cm.)
Thành ngữ liên quan
- As red as a fly agaric: đỏ như nấm ruồi (dùng để miêu tả màu đỏ rực rỡ).
- Her dress was as red as a fly agaric, standing out in the crowd. (Chiếc váy của cô ấy đỏ như nấm ruồi, nổi bật giữa đám đông.)